Hongi – lời chào bằng hơi thở của người Māori

Có những lời chào chỉ cần một cái gật đầu. Có những lời chào bằng cái bắt tay, cái ôm, hay một nụ hôn lên má. Còn ở New Zealand, người Māori có một lời chào đòi hỏi hai người phải đứng thật gần nhau, gần đến mức nghe được hơi thở của nhau. Lời chào ấy gọi là hongi.

Tác phẩm chạm khắc gỗ của người Māori dưới bầu trời nhiều mây ở Taupō, New Zealand
Một tác phẩm chạm khắc gỗ Māori ở Taupō, New Zealand. Ảnh: Sevda UZ / Pexels

Hai chiếc mũi, một hơi thở

Khi trao hongi, hai người áp mũi vào nhau, thường kèm cả trán. Người được chào hơi nghiêng người về phía trước, mắt khép lại. Trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, cả hai cùng hít thở. Sau đó, hongi có thể được tiếp nối bằng một cái bắt tay.

Điều được trao đi trong cái chạm ấy là hā, hơi thở của sự sống. Hongi vì vậy không chỉ là phép lịch sự mà là một biểu tượng của sự hoà hợp: hai con người, trong một nhịp thở, cùng chia nhau thứ căn bản nhất làm nên sự sống.

Cách làm cũng có chút khác nhau giữa các vùng. Một số bộ tộc ở bờ đông Đảo Bắc thích áp mũi hai lần, một lần cho hơi thở vào và một lần cho hơi thở ra.

Tāne và người phụ nữ được nặn từ đất

Người Māori tin rằng truyền thống chia nhau hơi thở này đến trực tiếp từ các vị thần. Theo thần thoại của họ, người phụ nữ đầu tiên được các vị thần nặn từ đất. Thần Tāne ôm lấy hình hài ấy và thổi hơi thở vào mũi bà. Bà hắt hơi một cái, rồi sống dậy. Bà tên là Hineahuone, nghĩa là người phụ nữ được tạo nên từ đất.

Mỗi lần hai người áp mũi chào nhau, câu chuyện cổ ấy được lặp lại một cách lặng lẽ. Người ta không chỉ chào một người đang đứng trước mặt, mà còn ghi nhận sự sống nơi người ấy, thứ sự sống mà theo thần thoại đã bắt đầu từ một hơi thở.

Từ khách lạ thành người của mảnh đất

Hongi có vị trí quan trọng trong pōwhiri, nghi lễ đón khách truyền thống của người Māori. Trong ngôn ngữ của họ, khách đến thăm gọi là manuhiri, còn chủ nhà, những người thuộc về mảnh đất ấy, gọi là tangata whenua. Qua hongi, ranh giới giữa hai bên được xoá đi: người khách hoà vào cùng chủ nhà, và một mối gắn kết được thiết lập.

Ngày xưa, sự gắn kết ấy không chỉ mang tính biểu tượng. Một khi đã được đón nhận như người của mảnh đất, người khách cũng được trông đợi cùng gánh vác việc chung trong suốt thời gian ở lại, từ chăm sóc mùa màng cho đến những bổn phận nặng nề hơn.

Ngày nay, hongi không chỉ diễn ra giữa người Māori với nhau. Người New Zealand thuộc mọi gốc gác đều có thể trao hongi, và nhiều vị khách nước ngoài cũng được chào theo cách này. Nhiều thành viên hoàng gia Anh đã nhận hongi trong các chuyến thăm. Ngoại trưởng Mỹ Hillary Clinton được chào bằng hongi khi đến Wellington năm 2010, và cựu Tổng thống Barack Obama cũng trao hongi trong chuyến thăm năm 2018. Ở một số nhà thờ, hongi còn được dùng như cử chỉ chúc bình an cho nhau.

Có một giai đoạn hiếm hoi hongi phải tạm dừng. Năm 2020, khi đại dịch COVID-19 lan rộng, một số bộ tộc và hội đồng bộ tộc đã ra lệnh tạm cấm hongi. Với một cộng đồng coi việc chia nhau hơi thở là cách chào thiêng liêng, quyết định ấy hẳn không dễ dàng. Nhưng nó cũng cho thấy hongi được coi trọng đến mức nào: người ta tạm gác nó lại chính vì muốn bảo vệ sự sống mà nó tượng trưng.

Những cái chạm mũi khác trên thế giới

Người Māori không phải là dân tộc duy nhất chào nhau bằng mũi. Ở Hawaii, người bản địa có honi, một cử chỉ chạm mũi rất gần với hongi. Trên đảo Sabu Raijua ở Indonesia, người dân cũng có một cách chào chạm mũi gọi là henge’do. Ở những vùng đất cách xa nhau, nhiều cộng đồng dường như đã cùng tìm thấy một ý tưởng: muốn nói rằng ta chào đón ai đó, hãy đến đủ gần để cùng thở chung một nhịp.

Trong một thế giới quen với những lời chào nhanh, một cái vẫy tay từ xa hay một biểu tượng cảm xúc trên màn hình, hongi gợi nhắc một điều giản dị. Lời chào thật sự có khi không cần nhiều chữ. Chỉ cần hai người đứng yên trong vài giây, trán chạm trán, mắt khép lại, và cùng hít một hơi thật sâu.