Kimjang – mùa muối kimchi, khi cả xóm Hàn Quốc ngồi lại bên nhau chuẩn bị cho mùa đông

Khi những cơn gió heo may cuối thu bắt đầu thổi qua bán đảo Triều Tiên, ở nhiều gia đình Hàn Quốc lại rộn lên một công việc quen thuộc mà hầu như ai cũng nhớ từ thuở bé: kimjang – mùa làm và chia sẻ kimchi để dành cho cả mùa đông dài.

Thoạt nghe, đó chỉ là chuyện bếp núc. Nhưng nếu một lần nhìn thấy cảnh hàng chục người – ông bà, cha mẹ, con cháu, hàng xóm – ngồi quây quần quanh những thau cải thụ phấn đã muối, tay đeo găng, cười nói rôm rả trong lúc phết từng lớp gia vị đỏ au lên từng bẹ lá, bạn sẽ hiểu vì sao người Hàn coi kimjang là một phần của tâm hồn dân tộc, chứ không chỉ là một công thức nấu ăn.

Năm 2013, UNESCO đã ghi danh “Kimjang, làm và chia sẻ kimchi ở Hàn Quốc” vào Danh sách Di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại. Điều đáng chú ý là thứ được vinh danh không phải món kimchi, mà chính là tập quán cùng nhau làm và cùng nhau chia sẻ.

Một bát kimchi cải thảo truyền thống của Hàn Quốc
Ảnh: makafood trên Pexels

Một công việc được chuẩn bị suốt cả năm

Ở xứ lạnh, nơi mùa đông khắc nghiệt khiến rau xanh trở nên khan hiếm, kimchi từng là nguồn rau củ quan trọng giúp các gia đình vượt qua những tháng giá rét. Vì vậy, kimjang không phải việc làm trong một sớm một chiều. Theo mô tả của UNESCO, các gia đình chuẩn bị cho nó theo nhịp của bốn mùa: mùa xuân lo mua tôm cá về muối làm mắm, mùa hè lo muối biển, cuối hè phơi khô ớt đỏ rồi giã thành bột. Đến cuối thu, khi cải thảo vào vụ và tiết trời đủ lạnh, mọi thứ mới hội tụ lại cho ngày làm kimchi.

Thời điểm kimjang cũng khác nhau giữa các vùng, tuỳ theo khí hậu: miền bắc lạnh sớm thì làm sớm, miền nam ấm hơn thì làm muộn hơn. Cách làm, gia vị và độ mặn cũng thay đổi theo từng vùng, từng nhà. Có những bí quyết chỉ được truyền miệng, từ mẹ chồng sang nàng dâu, từ bà sang cháu, qua chính những buổi kimjang như thế.

Ngày xưa, kimchi làm xong được cho vào những chiếc chum sành onggi, chôn một phần xuống đất hoặc đặt ở góc sân, để giữ nhiệt độ ổn định suốt mùa đông. Ngày nay, nhiều gia đình đã dùng tủ lạnh chuyên để kimchi, nhưng hình ảnh những hàng chum sành nâu bóng nơi sân nhà vẫn là ký ức thân thương của nhiều người Hàn.

Những chiếc chum sành truyền thống xếp hàng dưới hàng thông ở vùng quê Hàn Quốc
Ảnh: Byung Chul Min trên Pexels

Không ai làm kimjang một mình

Muối vài chục, thậm chí cả trăm cây cải trong một hai ngày là việc quá sức với một người. Vậy nên từ xa xưa, kimjang luôn là việc của cả cộng đồng. Hôm nay cả xóm sang giúp nhà này, tuần sau lại kéo sang nhà khác. Người Hàn gọi kiểu đổi công cho nhau như vậy là pumasi – tôi giúp bạn hôm nay, bạn giúp tôi ngày mai, không ai phải tính toán thiệt hơn.

Trong những buổi ấy, người lớn vừa làm vừa kể chuyện, trẻ con chạy quanh được dúi cho miếng cải cuộn thịt luộc ăn thử. Kimchi làm xong không chỉ để dành cho nhà mình: người ta còn biếu hàng xóm, gửi họ hàng ở xa, và đặc biệt là chia cho những gia đình khó khăn hơn, để không ai phải bước vào mùa đông với chiếc chum trống rỗng. UNESCO nhấn mạnh rằng chính việc chia sẻ này giúp củng cố sự gắn kết, tình đoàn kết và cảm giác thuộc về giữa các thành viên trong cộng đồng.

Cho đến hôm nay, tinh thần ấy vẫn được tiếp nối dưới những hình thức mới. Ở nhiều nơi, các tổ chức, trường học hay nhóm tình nguyện cùng nhau tổ chức những buổi kimjang lớn, làm hàng nghìn cây kimchi rồi gửi tặng người già neo đơn và các gia đình có hoàn cảnh khó khăn. Hình thức có thể đổi khác, nhưng cái lõi vẫn là bàn tay của nhiều người cùng góp lại.

Các món ăn truyền thống Hàn Quốc bày bán tại một khu chợ ở Seoul
Ảnh: Theodore Nguyen trên Pexels

Điều được gói vào từng bẹ cải

Có lẽ điều đẹp nhất của kimjang là nó biến một công việc nặng nhọc thành một dịp để người ta tìm về với nhau. Những người con đi làm xa tranh thủ về quê. Các thế hệ ngồi chung một chỗ, đôi tay cùng làm một việc. Những câu chuyện gia đình được kể lại, những bí quyết được trao tay. Mỗi vại kimchi vì thế mang theo hương vị riêng của từng nhà – thứ hương vị mà người ta nhớ suốt đời.

Kimjang cũng nhắc người Hàn về một nếp sống biết lo xa và biết đủ: chuẩn bị từ sớm, tận dụng sản vật của từng mùa, để dành cho những ngày khó. Và hơn tất cả, nó nhắc rằng sự no đủ của một người không tách rời sự no đủ của người bên cạnh.

Điều người Việt có thể nghĩ về

Đọc về kimjang, nhiều người Việt hẳn sẽ thấy quen: những đêm cả nhà thức canh nồi bánh chưng ngày Tết, những buổi hàng xóm sang giúp nhau gói bánh, muối dưa, làm cỗ. Có lẽ điều quý không nằm ở món ăn, mà ở những đôi tay cùng làm và tấm lòng cùng chia. Giữa nhịp sống ngày càng bận rộn, khi nhiều thứ có thể mua sẵn chỉ bằng một cú chạm, kimjang gợi cho ta một câu hỏi nhỏ: đã bao lâu rồi ta chưa ngồi lại cùng gia đình, cùng hàng xóm làm chung một việc – và chia phần của mình cho người cần hơn?