Có những đêm người ta mong cho qua thật nhanh. Nhưng ở Iran, có một đêm mà cả nhà lại cố thức thật khuya, ngồi sát vào nhau, như thể muốn kéo dài nó thêm chút nữa. Đó là đêm Yalda – đêm dài nhất trong năm.
Đêm Yalda, còn gọi là Shab-e Chelleh, rơi vào khoảng ngày 20 hoặc 21 tháng 12, đúng dịp đông chí ở Bắc bán cầu. Sau đêm ấy, ngày bắt đầu dài ra, đêm ngắn lại. Từ rất lâu, người dân trên cao nguyên Iran đã coi đây là khoảnh khắc ánh sáng bắt đầu trở về, và họ đón nó không phải bằng nghi lễ cầu kỳ mà bằng một điều rất giản dị: quây quần bên nhau.
Năm 2022, UNESCO đã ghi danh “Yaldā/Chella” vào Danh sách Di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại, theo hồ sơ chung của Iran và Afghanistan. Nhưng với hàng triệu gia đình, Yalda trước hết vẫn là một đêm ở nhà, bên những người thân yêu.

Cái tên mang nghĩa “sự ra đời”
Chữ “Yalda” được cho là bắt nguồn từ tiếng Syriac, mang nghĩa “sự ra đời”. Người xưa hình dung đêm dài nhất năm như một khoảng tối mà sau đó, mặt trời như được sinh ra lần nữa. Còn chữ “Chelleh” nghĩa là “bốn mươi”, gắn với bốn mươi ngày đầu tiên của mùa đông – quãng thời gian lạnh giá nhất mà đêm Yalda là cánh cửa mở vào.
Trong cách hiểu ấy có một niềm lạc quan rất đẹp: chính lúc bóng tối dài nhất cũng là lúc ánh sáng bắt đầu quay lại. Người ta không né tránh đêm dài, mà cùng nhau đi qua nó.
Lựu, dưa hấu và một mâm đầy ắp
Vào đêm Yalda, các gia đình thường tụ họp ở nhà ông bà hoặc người lớn tuổi nhất trong họ. Con cháu từ khắp nơi trở về. Trên mâm bày những thứ quen thuộc: lựu đỏ tách hạt, dưa hấu, các loại hạt và trái cây khô, cùng bánh kẹo và những ấm trà nóng.
Màu đỏ của lựu và dưa hấu thường được giải thích là màu của bình minh, của sự ấm áp và sức sống giữa mùa đông. Dân gian còn có niềm tin rằng ăn dưa hấu vào đêm Yalda sẽ giúp cơ thể khỏe mạnh, ít bị lạnh trong những ngày rét sắp tới. Dù là niềm tin hay chỉ là cái cớ, một miếng dưa hấu giữa mùa đông vẫn là món quà nhỏ khiến ai cũng vui.

Ở nhiều gia đình truyền thống, mọi người còn ngồi quanh korsi – một chiếc bàn thấp đặt nguồn sưởi bên dưới, phủ chăn dày, để ai cũng có thể luồn chân vào cho ấm. Ngồi như thế, khoảng cách giữa người với người tự nhiên ngắn lại, và câu chuyện cứ thế kéo dài.
Mở tập thơ Hafez, hỏi chuyện tương lai
Một phần không thể thiếu của đêm Yalda là thơ. Người Iran yêu thơ Hafez, nhà thơ lớn của Ba Tư thế kỷ XIV, và có tục “fal-e Hafez” – xin quẻ bằng thơ. Mỗi người thầm nghĩ về một điều mình mong ước, rồi mở ngẫu nhiên tập thơ Divan của Hafez. Bài thơ hiện ra được đọc to lên, và cả nhà cùng đoán xem lời thơ muốn nhắn nhủ điều gì.
Có lẽ điều quý không nằm ở chuyện bài thơ “đúng” hay “sai”. Quý là ở khoảnh khắc cả gia đình cùng lắng nghe một người đọc, cùng bàn tán, cùng cười. Người lớn kể chuyện ngày xưa, trẻ con được thức khuya hơn thường lệ, và ông bà là trung tâm của căn phòng.
Không chỉ ở Iran, đêm dài nhất năm còn được đón theo những cách gần gũi ở Afghanistan, Tajikistan và nhiều cộng đồng nói tiếng Ba Tư trên khắp thế giới. Ở bất cứ đâu, tinh thần vẫn vậy: thắp đèn, bày mâm, đọc thơ, và ở bên nhau.

Điều ta có thể mang theo từ đêm Yalda
Người Việt mình cũng có những dịp sum họp như thế – đêm Giao thừa, rằm tháng Giêng, hay đơn giản là một bữa cơm cuối tuần ở nhà ông bà. Nhưng giữa nhịp sống vội, nhiều khi ta về nhà mà tâm trí vẫn ở đâu đó trên màn hình điện thoại.
Đêm Yalda nhắc ta một điều nhẹ nhàng: những đêm dài nhất, lạnh nhất, cũng dễ đi qua hơn khi có người bên cạnh. Không cần mâm cao cỗ đầy. Chỉ cần một đĩa trái cây, một ấm trà, vài câu thơ đọc cho nhau nghe, và một chút kiên nhẫn ngồi lại với những người mình thương. Biết đâu, sau đêm ấy, ánh sáng sẽ trở về sớm hơn ta nghĩ.