Buna – nghi lễ cà phê ba tuần của người Ethiopia, nơi một tách cà phê kéo dài cả buổi chiều

Ở nhiều nơi trên thế giới, cà phê là thứ người ta uống vội: một cốc mang đi, vài ngụm trên đường đến công sở. Nhưng ở Ethiopia, cà phê lại là lý do để người ta dừng lại. Trong nhiều gia đình, mỗi ngày có thể có một hoặc vài lần người phụ nữ trong nhà trải lá cỏ tươi xuống sàn, đốt một nhúm nhang trầm, nhóm bếp than nhỏ và bắt đầu một nghi thức kéo dài hàng giờ: nghi lễ cà phê, người Ethiopia gọi giản dị là “buna”.

Đây không chỉ là cách pha một thức uống. Đó là khoảng thời gian dành cho nhau, cho láng giềng, cho khách lạ ghé qua. Người ta thường nói rằng ở Ethiopia, được mời ngồi vào buổi cà phê nghĩa là bạn đã được đón nhận.

Từ hạt cà phê xanh đến làn khói thơm

Điều đặc biệt đầu tiên là nghi lễ bắt đầu từ hạt cà phê còn xanh, chưa rang. Người chủ trì, thường là phụ nữ, rửa sạch hạt rồi rang ngay trước mặt khách trên một chiếc chảo phẳng đặt trên bếp than. Hạt chuyển dần từ màu xanh nhạt sang nâu sẫm, tí tách nổ, dầu cà phê bóng lên trên bề mặt.

Người phụ nữ rang hạt cà phê trên bếp than ở Addis Ababa, Ethiopia
Ảnh: Ammad Rasool trên Pexels

Khi hạt đã rang xong, người chủ trì mang chảo đi một vòng quanh phòng để làn khói thơm lướt qua từng người. Khách sẽ đưa tay quạt nhẹ mùi hương về phía mình và khen ngợi. Một cử chỉ nhỏ thôi, nhưng nó biến mùi cà phê thành một lời chào chung cho cả căn phòng.

Sau đó, hạt rang được giã bằng chày cối gỗ hoặc kim loại cho đến khi thành bột. Bột cà phê được cho vào “jebena”, chiếc bình gốm cổ dài, bụng tròn đặc trưng của Ethiopia, cùng nước rồi đun sôi trên than hồng. Khi cà phê sôi trào lên miệng bình, người pha nhấc ra, để lắng, rồi lại đặt lên bếp. Không có máy móc, không có đồng hồ, chỉ có đôi tay quen việc và sự kiên nhẫn.

Người phụ nữ chuẩn bị cà phê theo cách truyền thống ở Addis Ababa, Ethiopia
Ảnh: Lan Yao trên Pexels

Ba tuần cà phê: Abol, Tona và Baraka

Cà phê được rót từ trên cao vào những chiếc chén nhỏ không quai xếp trên khay, rót liền một mạch để bã cà phê nằm lại trong bình. Người lớn tuổi nhất hoặc khách quý thường được mời chén đầu tiên. Đi kèm thường là bỏng ngô hay lúa mạch rang, những món ăn giản dị để nhâm nhi trong lúc trò chuyện.

Điều làm nên sự kéo dài của buổi cà phê là con số ba. Cùng một mẻ bột, người chủ trì thêm nước và đun lại để rót thêm hai lần nữa. Tuần thứ nhất gọi là “abol”, đậm và mạnh nhất. Tuần thứ hai là “tona”, nhẹ hơn. Tuần thứ ba là “baraka”, một chữ thường được hiểu là “phước lành”. Theo quan niệm phổ biến, tuần thứ ba mang ý nghĩa chúc phúc cho những người cùng ngồi, và rời đi trước khi uống hết cả ba tuần có thể bị xem là chưa trọn lễ.

Ba lần rót cũng là ba khoảng lặng giữa câu chuyện. Trong lúc chờ nước sôi, người ta hỏi han chuyện mùa màng, chuyện con cái, chuyện xóm giềng. Có khi những bất đồng được nói ra và hoà giải ngay bên khay cà phê. Thời gian không bị đo bằng phút, mà bằng số chén đã cạn.

Chiếc bình gốm truyền thống của Ethiopia đặt giữa tro bếp
Ảnh: Christian Alemu trên Pexels

Quê hương của cà phê và một lời mời ngồi xuống

Ethiopia thường được nhắc đến như quê hương của cây cà phê arabica. Có một truyền thuyết quen thuộc kể về chàng chăn dê Kaldi, người nhận thấy đàn dê của mình trở nên hăng hái lạ thường sau khi ăn những quả mọng đỏ trên một loài cây lạ. Đó chỉ là truyền thuyết, nhưng nó cho thấy cà phê gắn bó sâu đậm với ký ức và niềm tự hào của người dân nơi đây.

Trong tiếng Amhara có một câu nói hay được nhắc đến: “Buna dabo naw”, nghĩa là “cà phê là bánh mì của chúng tôi”. Câu nói ấy không chỉ nói về thói quen ăn uống. Nó nói rằng cà phê là thứ nuôi sống đời sống chung, như bánh mì nuôi sống cơ thể. Nghi lễ cà phê vì thế vẫn hiện diện trong những dịp vui như đón khách hay lễ tết, và cả những lúc buồn khi người ta đến chia sẻ với gia đình có tang.

Ngày nay, ở thủ đô Addis Ababa đầy nhà cao tầng và quán cà phê hiện đại, người ta vẫn có thể bắt gặp những góc nhỏ trên vỉa hè, nơi một người phụ nữ ngồi bên bếp than, chiếc jebena đặt trên lửa và vài chiếc ghế thấp chờ người qua đường dừng chân.

Điều chúng ta có thể giữ lại

Người Việt mình cũng có văn hoá cà phê riêng, với ly phin nhỏ giọt chậm rãi và những quán cóc bên đường. Có lẽ vì thế mà nghi lễ buna của người Ethiopia nghe vừa xa lạ vừa thân quen. Nó nhắc chúng ta rằng giá trị của một tách cà phê không chỉ nằm ở hương vị, mà ở người ngồi đối diện. Giữa nhịp sống vội vàng, đôi khi điều quý giá nhất ta có thể trao cho nhau chỉ đơn giản là thời gian: ngồi lại thêm một tuần cà phê nữa, nghe hết câu chuyện của người kia, rồi mới đứng dậy ra về.