Có những câu chuyện nhỏ bé đến mức chỉ vừa trong lòng bàn tay một đứa trẻ, vậy mà lại đi được rất xa. Câu chuyện của Sadako Sasaki là như thế: một cô bé Nhật Bản, một tấm giấy gấp thành hình con hạc, và một niềm hy vọng giản dị được sống tiếp.
Ngày 25 tháng 10 năm 1955, Sadako ra đi khi mới 12 tuổi. Hơn bảy mươi năm đã trôi qua, nhưng mỗi năm vẫn có hàng triệu con hạc giấy từ khắp nơi trên thế giới được gửi về Hiroshima, đặt dưới chân bức tượng một cô bé giơ cao con hạc lớn. Người ta gấp hạc không chỉ để nhớ về Sadako, mà còn để nói thay cô một điều: đừng bao giờ để chiến tranh lấy đi tuổi thơ của bất kỳ ai nữa.

Cô bé thích chạy giữa thành phố đổ nát
Sadako sinh năm 1943 tại Hiroshima. Sáng ngày 6 tháng 8 năm 1945, khi quả bom nguyên tử phát nổ trên bầu trời thành phố, cô bé mới hai tuổi và đang ở nhà, cách nơi bom nổ không xa. Cả thành phố gần như bị xoá sổ trong khoảnh khắc ấy. Thật kỳ diệu, Sadako sống sót mà không có vết thương nào đáng kể.
Những năm sau đó, cô lớn lên như bao đứa trẻ khác của Hiroshima thời hậu chiến: nhà cửa còn thiếu thốn, nhưng tiếng cười trẻ con vẫn trở lại trên những con phố được dựng lên từ tro tàn. Sadako khoẻ mạnh, nhanh nhẹn và đặc biệt mê chạy. Ở trường, cô là thành viên của đội chạy tiếp sức, và có lẽ trong những ngày ấy, chẳng ai nghĩ rằng bóng ma của quả bom năm nào vẫn còn đang âm thầm chờ đợi.
Cuối năm 1954, trên cổ và sau tai Sadako xuất hiện những chỗ sưng lạ. Đầu năm 1955, cô được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu – căn bệnh mà người dân Hiroshima khi đó gọi là “bệnh bom nguyên tử”, vì nó cướp đi rất nhiều người từng phơi nhiễm phóng xạ. Cô bé mười hai tuổi phải rời đường chạy để vào nằm viện.
Một nghìn con hạc và một điều ước
Người Nhật có một truyền thuyết xưa: ai gấp đủ một nghìn con hạc giấy sẽ được ban cho một điều ước. Hạc vốn là biểu tượng của sự trường thọ, và chuỗi một nghìn con hạc – senbazuru – thường được gấp để cầu sức khoẻ cho người thân.
Mùa hè năm 1955, một người bạn đến thăm và mang theo con hạc giấy đầu tiên. Từ hôm đó, Sadako bắt đầu gấp. Cô gấp bằng bất cứ mảnh giấy nào tìm được: giấy gói thuốc, giấy từ những món quà người khác mang vào thăm. Có những ngày đau đớn đến mức đôi tay run rẩy, cô vẫn cặm cụi gấp từng nếp nhỏ. Điều ước của cô chẳng có gì to tát – chỉ là được khỏi bệnh, được trở về nhà, được chạy thêm một lần nữa.

Có nhiều cách kể khác nhau về số hạc Sadako đã gấp được. Một cuốn sách nổi tiếng viết cho thiếu nhi kể rằng cô dừng lại khi chưa đủ một nghìn con, còn gia đình cô thì cho biết Sadako đã gấp vượt qua con số ấy và vẫn tiếp tục gấp. Nhưng có lẽ con số không phải điều quan trọng nhất. Điều khiến người ta xúc động là một cô bé, giữa cơn bệnh hiểm nghèo, vẫn chọn cách đối diện với nỗi sợ bằng sự kiên nhẫn và hy vọng.
Ngày 25 tháng 10 năm 1955, Sadako qua đời trong vòng tay gia đình.
Những người bạn nhỏ và tượng đài của trẻ em
Câu chuyện có thể đã dừng lại ở đó, nếu không có các bạn học của Sadako. Thương nhớ bạn, những đứa trẻ ấy bắt đầu kêu gọi xây một tượng đài để tưởng nhớ Sadako và tất cả những đứa trẻ đã chết vì bom nguyên tử. Lời kêu gọi lan ra khắp nước Nhật, rồi vượt ra ngoài biên giới; học sinh ở rất nhiều trường cùng góp tiền.
Ngày 5 tháng 5 năm 1958 – đúng Ngày Thiếu nhi của Nhật Bản – Tượng đài Hoà bình Trẻ em được khánh thành trong Công viên Tưởng niệm Hoà bình Hiroshima. Trên đỉnh tượng là hình một cô bé dang tay nâng cao con hạc lớn. Dưới chân tượng khắc dòng chữ, đại ý: “Đây là tiếng kêu của chúng tôi. Đây là lời cầu nguyện của chúng tôi. Cho hoà bình trên thế giới.”

Từ đó đến nay, những chuỗi hạc giấy đủ màu sắc chưa bao giờ ngừng được gửi về đây. Chúng đến từ học sinh, từ người già, từ du khách khắp các châu lục. Con hạc giấy của Sadako đã trở thành một trong những biểu tượng hoà bình quen thuộc nhất thế giới – nhẹ tênh, mong manh, nhưng không hề yếu ớt.
Điều còn lại sau những nếp gấp
Câu chuyện của Sadako nhắc chúng ta rằng chiến tranh không kết thúc khi tiếng bom ngừng. Nó còn ở lại rất lâu trong cơ thể, trong ký ức, trong những gia đình mất đi người thân nhiều năm sau đó. Nhưng câu chuyện ấy cũng cho thấy một điều đẹp đẽ: từ nỗi đau của một đứa trẻ, những đứa trẻ khác đã biết cùng nhau làm một việc tử tế, và việc tử tế ấy đã lớn dần lên thành tiếng nói của cả thế giới.
Người Việt Nam chúng ta hiểu rất rõ giá trị của hoà bình, bởi đất nước mình cũng từng đi qua những năm tháng chiến tranh dài và những di chứng còn kéo dài đến tận hôm nay. Có lẽ điều đáng giữ lại từ Sadako không phải là phép màu của một nghìn con hạc, mà là tinh thần kiên nhẫn làm điều nhỏ bé mỗi ngày với niềm tin vào điều tốt đẹp. Biết đâu, lần tới khi ngồi gấp một con hạc giấy cùng con trẻ, ta có thể kể cho các em nghe về cô bé Hiroshima ấy – và về ý nghĩa của hai chữ bình yên mà nhiều khi ta tưởng là hiển nhiên.